to signify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
biểu thị, chỉ ra
Đừng chỉ tra "to signify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to indicate a meaning
Câu ví dụ
The decline in stock prices may signify economic instability .
Sự sụt giảm giá cổ phiếu có thể biểu thị sự bất ổn kinh tế.
Luyện tập
"to signify" nghĩa là gì?