to signify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
biểu thị, chỉ ra
🎯
Đừng chỉ tra "to signify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to indicate a meaning
✏️
Câu ví dụ
The decline in stock prices may signify economic instability .
Sự sụt giảm giá cổ phiếu có thể biểu thị sự bất ổn kinh tế.
✅
Luyện tập

"to signify" nghĩa là gì?