to desist

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngừng, từ bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to desist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop doing something, particularly in response to a request, command, or understanding that it should be discontinued
✏️
Câu ví dụ
If you do n't desist from making that noise , I 'll have to ask you to leave .
Nếu bạn không ngừng gây ra tiếng ồn đó, tôi sẽ phải yêu cầu bạn rời đi.
✅
Luyện tập

"to desist" nghĩa là gì?