to desist
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngừng, từ bỏ
Đừng chỉ tra "to desist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop doing something, particularly in response to a request, command, or understanding that it should be discontinued
Câu ví dụ
If you do n't desist from making that noise , I 'll have to ask you to leave .
Nếu bạn không ngừng gây ra tiếng ồn đó, tôi sẽ phải yêu cầu bạn rời đi.
Luyện tập
"to desist" nghĩa là gì?