thinly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thưa thớt, rải rác
🎯
Đừng chỉ tra "thinly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that involves few people, objects, or elements spread over a large area
✏️
Câu ví dụ
The soldiers were thinly spread along the long defensive line .
Những người lính được rải rác dọc theo tuyến phòng thủ dài.
✅
Luyện tập

"thinly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Shape and Texture