Nghĩa tiếng Việt
thanh lịch, sang trọng
Đừng chỉ tra "swish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an elegant or fashionable appearance, often with a touch of sophistication
Câu ví dụ
The celebrity chef opened a swish restaurant known for its innovative cuisine .
Đầu bếp nổi tiếng đã mở một nhà hàng sang trọng nổi tiếng với ẩm thực sáng tạo.
Luyện tập
"swish" nghĩa là gì?