ritzy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sang trọng, xa hoa
🎯
Đừng chỉ tra "ritzy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
luxurious and stylish, often associated with wealth or a high social status
✏️
Câu ví dụ
He always sought out ritzy places to dine , favoring exclusivity over simplicity .
Anh ấy luôn tìm kiếm những nơi sang trọng để ăn tối, ưu tiên sự độc quyền hơn là sự đơn giản.
✅
Luyện tập

"ritzy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Luxury