Nghĩa tiếng Việt
sang trọng, xa hoa
Đừng chỉ tra "ritzy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
luxurious and stylish, often associated with wealth or a high social status
Câu ví dụ
He always sought out ritzy places to dine , favoring exclusivity over simplicity .
Anh ấy luôn tìm kiếm những nơi sang trọng để ăn tối, ưu tiên sự độc quyền hơn là sự đơn giản.
Luyện tập
"ritzy" nghĩa là gì?