Nghĩa tiếng Việt
xa hoa, xa xỉ
Đừng chỉ tra "lavish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or showing great expense, richness, or luxury
Câu ví dụ
The hotel suite boasted lavish amenities , including a private jacuzzi and personal butler service .
Dãy phòng khách sạn có những tiện nghi xa hoa, bao gồm bồn jacuzzi riêng và dịch vụ quản gia cá nhân.
Luyện tập
"lavish" nghĩa là gì?