stylistic

/staɪˈɫɪstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc phong cách, có tính chất phong cách
🎯
Đừng chỉ tra "stylistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
connected with literary or artistic style
✏️
Câu ví dụ
The architect 's stylistic innovations , such as the use of sustainable materials and organic forms , reflected a commitment to both functionality and aesthetics .
Những đổi mới phong cách của kiến trúc sư, như việc sử dụng vật liệu bền vững và hình thức hữu cơ, phản ánh cam kết với cả chức năng và thẩm mỹ.
✅
Luyện tập

"stylistic" nghĩa là gì?