monolingual

/ˌmɑnəˈɫɪŋɡwəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đơn ngữ, một ngôn ngữ
🎯
Đừng chỉ tra "monolingual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or characteristic of the use or understanding of a single language
✏️
Câu ví dụ
Growing up in a monolingual household limited her exposure to other cultures and languages .
Lớn lên trong một gia đình đơn ngữ đã hạn chế sự tiếp xúc của cô với các nền văn hóa và ngôn ngữ khác.
✅
Luyện tập

"monolingual" nghĩa là gì?