Nghĩa tiếng Việt
đơn ngữ, một ngôn ngữ
Đừng chỉ tra "monolingual" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or characteristic of the use or understanding of a single language
Câu ví dụ
Growing up in a monolingual household limited her exposure to other cultures and languages .
Lớn lên trong một gia đình đơn ngữ đã hạn chế sự tiếp xúc của cô với các nền văn hóa và ngôn ngữ khác.
Luyện tập
"monolingual" nghĩa là gì?