orthographic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc chính tả, liên quan đến chính tả
Đừng chỉ tra "orthographic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the correct or standard way of writing words, including their spelling, punctuation, and formatting
Câu ví dụ
Learning orthographic rules is essential for developing strong writing skills .
Học các quy tắc chính tả là điều cần thiết để phát triển kỹ năng viết mạnh mẽ.
Luyện tập
"orthographic" nghĩa là gì?