bilingual

/baɪˈɫɪŋɡwəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
song ngữ
🎯
Đừng chỉ tra "bilingual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to speak, understand, or use two languages fluently
✏️
Câu ví dụ
The bilingual signage in airports and train stations facilitates communication for travelers from different linguistic backgrounds .
Biển chỉ dẫn song ngữ tại các sân bay và nhà ga giúp thuận tiện giao tiếp cho du khách từ các nền tảng ngôn ngữ khác nhau.
✅
Luyện tập

"bilingual" nghĩa là gì?