phonemic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
âm vị, liên quan đến các đơn vị âm thanh nhỏ nhất có thể phân biệt trong ngôn ngữ
💡
Definition (English)
relating to the smallest distinctive units of sound in a language
✏️
Câu ví dụ
English spelling often does not directly represent phonemic patterns , making it difficult for learners .
Chính tả tiếng Anh thường không trực tiếp thể hiện các mẫu âm vị, khiến người học khó khăn.
Luyện tập

"phonemic" nghĩa là gì?