Nghĩa tiếng Việt
vất vả, nặng nhọc
Đừng chỉ tra "strenuous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
requiring great physical effort or energy
Câu ví dụ
The strenuous climb tested their physical endurance .
Cuộc leo núi vất vả đã thử thách sức bền thể chất của họ.
Luyện tập
"strenuous" nghĩa là gì?