obscure

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó hiểu, bí ẩn
🎯
Đừng chỉ tra "obscure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
difficult to comprehend due to being vague or hidden
✏️
Câu ví dụ
The film 's plot was deliberately obscure, leaving audiences to interpret its meaning .
Cốt truyện của bộ phim cố tình mơ hồ, để khán giả tự diễn giải ý nghĩa của nó.
✅
Luyện tập

"obscure" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity