incoherent

/ˌɪnkoʊˈhɪɹənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không mạch lạc, rối rắm
🎯
Đừng chỉ tra "incoherent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of speech or written discourse) unclear or poorly organized in a way that is not comprehensible
✏️
Câu ví dụ
The drunken man 's words were slurred and incoherent.
Lời nói của người đàn ông say rượu lộn xộn và líu nhíu.
✅
Luyện tập

"incoherent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity