Nghĩa tiếng Việt
không mạch lạc, rối rắm
Đừng chỉ tra "incoherent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of speech or written discourse) unclear or poorly organized in a way that is not comprehensible
Câu ví dụ
The drunken man 's words were slurred and incoherent.
Lời nói của người đàn ông say rượu lộn xộn và líu nhíu.
Luyện tập
"incoherent" nghĩa là gì?