startled

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giật mình, ngạc nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "startled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling suddenly surprised or shocked
✏️
Câu ví dụ
The startled deer froze for a moment before darting into the woods .
Con nai giật mình đứng im một lúc trước khi lao vào rừng.
✅
Luyện tập

"startled" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction