Nghĩa tiếng Việt
giật mình, ngạc nhiên
Đừng chỉ tra "startled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling suddenly surprised or shocked
Câu ví dụ
The startled deer froze for a moment before darting into the woods .
Con nai giật mình đứng im một lúc trước khi lao vào rừng.
Luyện tập
"startled" nghĩa là gì?