overwhelmed

/ˌoʊvɝˈwɛɫmd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
choáng ngợp, quá tải
🎯
Đừng chỉ tra "overwhelmed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling stressed or burdened by a lot of tasks or emotions at once
✏️
Câu ví dụ
The overwhelmed students struggled to keep up with deadlines .
Các sinh viên quá tải đã vật lộn để theo kịp các hạn chót.
✅
Luyện tập

"overwhelmed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction