sized

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cỡ, kích thước
🎯
Đừng chỉ tra "sized" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a specified size or bulk, often used in combination with other words to describe the dimensions or magnitude of something
✏️
Câu ví dụ
They purchased a king-sized mattress for their new bedroom.
Họ đã mua một tấm nệm king-size cho phòng ngủ mới của mình.
✅
Luyện tập

"sized" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size