Nghĩa tiếng Việt
cỡ, kích thước
Đừng chỉ tra "sized" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a specified size or bulk, often used in combination with other words to describe the dimensions or magnitude of something
Câu ví dụ
They purchased a king-sized mattress for their new bedroom.
Họ đã mua một tấm nệm king-size cho phòng ngủ mới của mình.
Luyện tập
"sized" nghĩa là gì?