Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
Đừng chỉ tra "humongous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely large in size
Câu ví dụ
The new stadium is humongous, with seating for over 80,000 spectators .
Sân vận động mới khổng lồ, với chỗ ngồi cho hơn 80.000 khán giả.
Luyện tập
"humongous" nghĩa là gì?