humongous

/hjuˈmɔŋɡəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
🎯
Đừng chỉ tra "humongous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely large in size
✏️
Câu ví dụ
The new stadium is humongous, with seating for over 80,000 spectators .
Sân vận động mới khổng lồ, với chỗ ngồi cho hơn 80.000 khán giả.
✅
Luyện tập

"humongous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size