sizable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, lớn
🎯
Đừng chỉ tra "sizable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a relatively large size
✏️
Câu ví dụ
The house has a sizable backyard that is perfect for family gatherings .
Ngôi nhà có một sân sau rộng rãi hoàn hảo cho các buổi tụ họp gia đình.
✅
Luyện tập

"sizable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size