Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, lớn
Đừng chỉ tra "sizable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a relatively large size
Câu ví dụ
The house has a sizable backyard that is perfect for family gatherings .
Ngôi nhà có một sân sau rộng rãi hoàn hảo cho các buổi tụ họp gia đình.
Luyện tập
"sizable" nghĩa là gì?