mega
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, to lớn
Definition (English)
extremely large in size or extent
Câu ví dụ
They threw a mega party for their 50th wedding anniversary , inviting all their friends and family .
Họ đã tổ chức một bữa tiệc siêu lớn cho lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới, mời tất cả bạn bè và gia đình.
Luyện tập
"mega" nghĩa là gì?