Nghĩa tiếng Việt
về phía bầu trời, theo hướng bầu trời
Đừng chỉ tra "skyward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the direction of the sky
Câu ví dụ
The kite soared skyward on a strong breeze .
Con diều bay lên trời theo làn gió mạnh.
Luyện tập
"skyward" nghĩa là gì?