lengthwise

/ˈɫɛŋθˌwaɪz/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo chiều dài, dọc theo
🎯
Đừng chỉ tra "lengthwise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the direction of the longest dimension
✏️
Câu ví dụ
The scarf was knitted lengthwise to achieve the desired pattern.
Chiếc khăn được đan dọc theo chiều dài để đạt được hoa văn mong muốn.
✅
Luyện tập

"lengthwise" nghĩa là gì?