scarce

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khan hiếm, thiếu thốn
🎯
Đừng chỉ tra "scarce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
existing in smaller amounts than what is needed
✏️
Câu ví dụ
Water became scarce during the drought , prompting conservation efforts throughout the region .
Nước trở nên khan hiếm trong đợt hạn hán, thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn trên toàn khu vực.
✅
Luyện tập

"scarce" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Small Quantity