Nghĩa tiếng Việt
khan hiếm, thiếu thốn
Đừng chỉ tra "scarce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing in smaller amounts than what is needed
Câu ví dụ
Water became scarce during the drought , prompting conservation efforts throughout the region .
Nước trở nên khan hiếm trong đợt hạn hán, thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn trên toàn khu vực.
Luyện tập
"scarce" nghĩa là gì?