Nghĩa tiếng Việt
duy nhất, cô đơn
Đừng chỉ tra "solitary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
existing as the only one and without any other of the same kind
Câu ví dụ
Despite their efforts , they could n't produce a solitary proof to support their claims .
Mặc dù nỗ lực, họ không thể đưa ra một bằng chứng đơn độc nào để hỗ trợ tuyên bố của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
lonely cô đơn, lẻ loi
Luyện tập
"solitary" nghĩa là gì?