safely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách an toàn, không gây nguy hiểm
🎯
Đừng chỉ tra "safely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that avoids harm or danger
✏️
Câu ví dụ
The chef handled the sharp knives safely, avoiding accidents in the kitchen .
Đầu bếp xử lý những con dao sắc một cách an toàn, tránh tai nạn trong nhà bếp.
✅
Luyện tập

"safely" nghĩa là gì?