Nghĩa tiếng Việt
một cách chắc chắn, an toàn
Đừng chỉ tra "securely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is held or positioned firmly and reliably
Câu ví dụ
The bicycle was securely chained to the bike rack to deter theft .
Chiếc xe đạp đã được chắc chắn xích vào giá để xe để ngăn chặn trộm cắp.
Luyện tập
"securely" nghĩa là gì?