securely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chắc chắn, an toàn
🎯
Đừng chỉ tra "securely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is held or positioned firmly and reliably
✏️
Câu ví dụ
The bicycle was securely chained to the bike rack to deter theft .
Chiếc xe đạp đã được chắc chắn xích vào giá để xe để ngăn chặn trộm cắp.
✅
Luyện tập

"securely" nghĩa là gì?