riskily

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách mạo hiểm, nguy hiểm
🎯
Đừng chỉ tra "riskily" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that involves potential danger or uncertainty
✏️
Câu ví dụ
The tightrope walker performed riskily without a safety net .
Người đi trên dây đã biểu diễn mạo hiểm mà không có lưới an toàn.
✅
Luyện tập

"riskily" nghĩa là gì?