riskily
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách mạo hiểm, nguy hiểm
Đừng chỉ tra "riskily" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that involves potential danger or uncertainty
Câu ví dụ
The tightrope walker performed riskily without a safety net .
Người đi trên dây đã biểu diễn mạo hiểm mà không có lưới an toàn.
Luyện tập
"riskily" nghĩa là gì?