Nghĩa tiếng Việt
bất cẩn, liều lĩnh
Đừng chỉ tra "recklessly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that lacks caution or care
Câu ví dụ
The employee acted recklessly in disclosing confidential information , violating company policies .
Nhân viên đã hành động liều lĩnh khi tiết lộ thông tin mật, vi phạm chính sách của công ty.
Luyện tập
"recklessly" nghĩa là gì?