recklessly

/ˈɹɛkɫəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất cẩn, liều lĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "recklessly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that lacks caution or care
✏️
Câu ví dụ
The employee acted recklessly in disclosing confidential information , violating company policies .
Nhân viên đã hành động liều lĩnh khi tiết lộ thông tin mật, vi phạm chính sách của công ty.
✅
Luyện tập

"recklessly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Safety and Danger