Nghĩa tiếng Việt
có thể đảo ngược, có thể thu hồi
Đừng chỉ tra "reversible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the ability to be undone or corrected
Câu ví dụ
The reversible transformation of the fabric allowed for experimentation with different styles of clothing .
Sự biến đổi có thể đảo ngược của vải cho phép thử nghiệm với các phong cách quần áo khác nhau.
Luyện tập
"reversible" nghĩa là gì?