Nghĩa tiếng Việt
giải trí, thư giãn
Đừng chỉ tra "recreational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to activities done for enjoyment or leisure, rather than for work or other obligations
Câu ví dụ
Recreational gaming provides entertainment and mental stimulation through video games or board games .
Trò chơi giải trí mang lại sự giải trí và kích thích tinh thần thông qua trò chơi điện tử hoặc trò chơi bàn cờ.
Luyện tập
"recreational" nghĩa là gì?