recreational

/ˌɹɛkɹiˈeɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải trí, thư giãn
🎯
Đừng chỉ tra "recreational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to activities done for enjoyment or leisure, rather than for work or other obligations
✏️
Câu ví dụ
Recreational gaming provides entertainment and mental stimulation through video games or board games .
Trò chơi giải trí mang lại sự giải trí và kích thích tinh thần thông qua trò chơi điện tử hoặc trò chơi bàn cờ.
✅
Luyện tập

"recreational" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Business and Occupation