occupational

/ɑkjəˈpeɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghề nghiệp, liên quan đến công việc
🎯
Đừng chỉ tra "occupational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to a particular occupation, profession, or job
✏️
Câu ví dụ
Occupational health services promote wellness and prevent work-related injuries .
Các dịch vụ sức khỏe nghề nghiệp thúc đẩy sức khỏe và ngăn ngừa thương tích liên quan đến công việc.
✅
Luyện tập

"occupational" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Business and Occupation