tactical

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến thuật, chiến lược ngắn hạn
🎯
Đừng chỉ tra "tactical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to specific actions or plans aimed at achieving short-term goals or addressing immediate challenges within a broader strategy
✏️
Câu ví dụ
Tactical decisions in project management involve allocating resources and adjusting plans to meet deadlines or overcome obstacles .
Các quyết định chiến thuật trong quản lý dự án bao gồm phân bổ nguồn lực và điều chỉnh kế hoạch để đáp ứng thời hạn hoặc vượt qua trở ngại.
✅
Luyện tập

"tactical" nghĩa là gì?