promotional

/pɝˈmoʊʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quảng cáo, khuyến mãi
🎯
Đừng chỉ tra "promotional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
aimed at promoting or advertising a product, service, event, or idea to attract attention or generate interest
✏️
Câu ví dụ
Promotional giveaways , like branded merchandise , serve as marketing tools to enhance brand visibility .
Quà tặng khuyến mãi, như hàng hóa có thương hiệu, đóng vai trò là công cụ tiếp thị để nâng cao khả năng hiển thị thương hiệu.
✅
Luyện tập

"promotional" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Business and Occupation