stably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách vững chắc, ổn định
Đừng chỉ tra "stably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is firmly fixed or securely positioned, without wobbling, shaking, or moving easily
Câu ví dụ
The electrical pole was firmly anchored into the ground , standing stably even during strong winds and storms .
Cột điện được neo chắc chắn vào mặt đất, đứng vững chãi ngay cả trong gió mạnh và bão.
Luyện tập
"stably" nghĩa là gì?