Nghĩa tiếng Việt
một cách nguy hiểm, liều lĩnh
Đừng chỉ tra "dangerously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is capable of harming or injuring a person or destroying or damaging a thing
Câu ví dụ
The construction site was left dangerously unsecured , inviting accidents .
Công trường xây dựng đã bị bỏ lại nguy hiểm không được bảo vệ, mời gọi tai nạn.
Luyện tập
"dangerously" nghĩa là gì?