dangerously

/ˈdeɪndʒɝəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách nguy hiểm, liều lĩnh
🎯
Đừng chỉ tra "dangerously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is capable of harming or injuring a person or destroying or damaging a thing
✏️
Câu ví dụ
The construction site was left dangerously unsecured , inviting accidents .
Công trường xây dựng đã bị bỏ lại nguy hiểm không được bảo vệ, mời gọi tai nạn.
✅
Luyện tập

"dangerously" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Safety and Danger