Nghĩa tiếng Việt
một cách độc lập, tự chủ
Đừng chỉ tra "independently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without assistance from others
Câu ví dụ
He travels independently, never relying on guided tours .
Anh ấy du lịch độc lập, không bao giờ dựa vào các tour có hướng dẫn viên.
Luyện tập
"independently" nghĩa là gì?