ravenous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đói khát, tham ăn
🎯
Đừng chỉ tra "ravenous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
experiencing extreme hunger
✏️
Câu ví dụ
The marathon runners were ravenous after crossing the finish line and quickly made their way to the food tent for a meal .
Những người chạy marathon đói khát sau khi vượt qua vạch đích và nhanh chóng di chuyển đến lều thức ăn để dùng bữa.
✅
Luyện tập

"ravenous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States