peckish

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đói bụng, muốn ăn nhẹ
🎯
Đừng chỉ tra "peckish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
experiencing a slight feeling of hunger, desiring a small snack
✏️
Câu ví dụ
Feeling peckish before bedtime , he made himself a small bowl of cereal to tide him over until morning .
Cảm thấy hơi đói trước khi đi ngủ, anh ấy tự làm cho mình một bát ngũ cốc nhỏ để chờ đến sáng.
✅
Luyện tập

"peckish" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States