peckish
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đói bụng, muốn ăn nhẹ
Đừng chỉ tra "peckish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
experiencing a slight feeling of hunger, desiring a small snack
Câu ví dụ
Feeling peckish before bedtime , he made himself a small bowl of cereal to tide him over until morning .
Cảm thấy hơi đói trước khi đi ngủ, anh ấy tự làm cho mình một bát ngũ cốc nhỏ để chờ đến sáng.
Luyện tập
"peckish" nghĩa là gì?