sober

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tỉnh táo, không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy
🎯
Đừng chỉ tra "sober" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not under the influence of alcohol or drugs
✏️
Câu ví dụ
The support group helps individuals stay sober after completing rehab .
Nhóm hỗ trợ giúp các cá nhân giữ được tỉnh táo sau khi hoàn thành cai nghiện.
✅
Luyện tập

"sober" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States