Nghĩa tiếng Việt
đói, đói khát
Đừng chỉ tra "famished" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a great need for food
Câu ví dụ
He returned home from practice famished and raided the refrigerator for a snack.
Anh ấy trở về nhà sau buổi tập đói khát và lục tủ lạnh để tìm đồ ăn nhẹ.
Luyện tập
"famished" nghĩa là gì?