nude

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khỏa thân, trần truồng
🎯
Đừng chỉ tra "nude" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not having any clothing
✏️
Câu ví dụ
The actor appeared in a nude scene in the movie , portraying vulnerability and raw emotion .
Diễn viên xuất hiện trong một cảnh khỏa thân trong phim, thể hiện sự dễ bị tổn thương và cảm xúc thô.
✅
Luyện tập

"nude" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States