Nghĩa tiếng Việt
thuần túy, đơn giản là
Đừng chỉ tra "purely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with no other reason or purpose involved
Câu ví dụ
Her compliment on the performance was purely genuine , expressing admiration without any hidden agenda .
Lời khen của cô ấy về màn trình diễn hoàn toàn chân thành, bày tỏ sự ngưỡng mộ mà không có bất kỳ động cơ ẩn giấu nào.
Luyện tập
"purely" nghĩa là gì?