technically

/ˈtɛknɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt kỹ thuật, một cách kỹ thuật
🎯
Đừng chỉ tra "technically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is in accordance with an exact understanding of facts, rules, etc., or their literal interpretation
✏️
Câu ví dụ
Technically, the experiment was a success, even though the results were not as anticipated.
Về mặt kỹ thuật, thí nghiệm đã thành công, mặc dù kết quả không như mong đợi.
✅
Luyện tập

"technically" nghĩa là gì?