Nghĩa tiếng Việt
về mặt kỹ thuật, một cách kỹ thuật
Đừng chỉ tra "technically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is in accordance with an exact understanding of facts, rules, etc., or their literal interpretation
Câu ví dụ
Technically, the experiment was a success, even though the results were not as anticipated.
Về mặt kỹ thuật, thí nghiệm đã thành công, mặc dù kết quả không như mong đợi.
Luyện tập
"technically" nghĩa là gì?