ostensibly

/ɑˈstɛnsəbɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bề ngoài, rõ ràng
🎯
Đừng chỉ tra "ostensibly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is based on appearances or perception
✏️
Câu ví dụ
The charity event was ostensibly organized to support a local cause , but some suspected hidden motives .
Sự kiện từ thiện được bề ngoài tổ chức để hỗ trợ một mục đích địa phương, nhưng một số người nghi ngờ có động cơ ẩn giấu.
✅
Luyện tập

"ostensibly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Fact-Based Viewpoints