Nghĩa tiếng Việt
về mặt tâm lý, theo quan điểm tâm lý
Đừng chỉ tra "psychologically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is related to someone's mind or emotions
Câu ví dụ
The stress management program aimed to help individuals cope psychologically with life challenges .
Chương trình quản lý căng thẳng nhằm giúp các cá nhân đối mặt tâm lý với những thách thức trong cuộc sống.
Luyện tập
"psychologically" nghĩa là gì?