pathologically

/ˌpæθəˈɫɑdʒɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bệnh lý, theo cách bệnh lý
🎯
Đừng chỉ tra "pathologically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to the study, diagnosis, or treatment of diseases or abnormal conditions
✏️
Câu ví dụ
The disorder was assessed pathologically, considering its impact on organ function .
Rối loạn được đánh giá bệnh lý, xem xét tác động của nó đến chức năng cơ quan.
✅
Luyện tập

"pathologically" nghĩa là gì?