Nghĩa tiếng Việt
một cách bệnh lý, theo cách bệnh lý
Đừng chỉ tra "pathologically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to the study, diagnosis, or treatment of diseases or abnormal conditions
Câu ví dụ
The disorder was assessed pathologically, considering its impact on organ function .
Rối loạn được đánh giá bệnh lý, xem xét tác động của nó đến chức năng cơ quan.
Luyện tập
"pathologically" nghĩa là gì?