Nghĩa tiếng Việt
tiên tri, liên quan đến nhà tiên tri
Đừng chỉ tra "prophetic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to a prophet, often involving predicting future events or conveying divine guidance
Câu ví dụ
The prophetic literature of various cultures offers glimpses into humanity 's collective hopes and fears for the future .
Văn học tiên tri của các nền văn hóa khác nhau cho ta cái nhìn thoáng qua về hy vọng và nỗi sợ chung của nhân loại đối với tương lai.
Luyện tập
"prophetic" nghĩa là gì?