prophetic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiên tri, liên quan đến nhà tiên tri
🎯
Đừng chỉ tra "prophetic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to a prophet, often involving predicting future events or conveying divine guidance
✏️
Câu ví dụ
The prophetic literature of various cultures offers glimpses into humanity 's collective hopes and fears for the future .
Văn học tiên tri của các nền văn hóa khác nhau cho ta cái nhìn thoáng qua về hy vọng và nỗi sợ chung của nhân loại đối với tương lai.
✅
Luyện tập

"prophetic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion