orthodox

/ˈɔɹθəˌdɑks/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính thống, theo truyền thống
🎯
Đừng chỉ tra "orthodox" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
following established beliefs, traditions, or accepted standards
✏️
Câu ví dụ
He held orthodox views on religious practices .
Ông ấy có quan điểm chính thống về các thực hành tôn giáo.
✅
Luyện tập

"orthodox" nghĩa là gì?