Nghĩa tiếng Việt
chính thống, theo truyền thống
Đừng chỉ tra "orthodox" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
following established beliefs, traditions, or accepted standards
Câu ví dụ
He held orthodox views on religious practices .
Ông ấy có quan điểm chính thống về các thực hành tôn giáo.
Luyện tập
"orthodox" nghĩa là gì?