islamic

/ˌɪzˈɫɑmɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Hồi giáo, thuộc đạo Hồi
🎯
Đừng chỉ tra "islamic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the religion, culture, or people of Islam
✏️
Câu ví dụ
He studied Islamic history to better understand the origins of the faith .
Ông đã nghiên cứu lịch sử Hồi giáo để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của đức tin.
✅
Luyện tập

"islamic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Religion