Nghĩa tiếng Việt
Hồi giáo, thuộc đạo Hồi
Đừng chỉ tra "islamic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the religion, culture, or people of Islam
Câu ví dụ
He studied Islamic history to better understand the origins of the faith .
Ông đã nghiên cứu lịch sử Hồi giáo để hiểu rõ hơn về nguồn gốc của đức tin.
Luyện tập
"islamic" nghĩa là gì?