potent

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, hiệu quả
🎯
Đừng chỉ tra "potent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having great power, effectiveness, or influence to produce a desired result
✏️
Câu ví dụ
The potent leader inspired his followers with powerful speeches .
Nhà lãnh đạo mạnh mẽ đã truyền cảm hứng cho những người theo dõi mình bằng những bài phát biểu quyền lực.
✅
Luyện tập

"potent" nghĩa là gì?