Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, hiệu quả
Đừng chỉ tra "potent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having great power, effectiveness, or influence to produce a desired result
Câu ví dụ
The potent leader inspired his followers with powerful speeches .
Nhà lãnh đạo mạnh mẽ đã truyền cảm hứng cho những người theo dõi mình bằng những bài phát biểu quyền lực.
Luyện tập
"potent" nghĩa là gì?